cướp phá

cướp phá

Đám đông nổi loạn đã cướp phá nhiều cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động cướp đoạt phá hủy: "cướp phá" chỉ việc dùng lực hoặc bạo lực để chiếm đoạt tài sản của người khác đồng thời gây ra sự tàn phá, hủy hoại đối với nơi ở, đồ vật, hoặc môi trường xung quanh.
    • Hành vi man rợ, vô nhân đạo: "cướp phá" thường được dùng để mô tả những cuộc tấn công ác liệt, không chỉ nhắm vào tài sản còn gây tổn hại đến cuộc sống tinh thần của con người.
dụ sử dụng
  • (Quân địch dùng bạo lực chiếm đoạt phá hủy làng xóm.)
  • (Chúng vừa lấy cắp tài sản vừa gây hư hại nặng nề.)
  • (Hành động tàn phá cướp đoạt gây nỗi sợ hãi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cướp phá tự do": chỉ hành động xâm phạm quyền tự do của người khác bằng bạo lực.

    • Chế độ độc tài đã cướp phá tự do ngôn luận của người dân. (Họ hủy hoại quyền tự do thông qua sự đàn áp.)
  • "cướp phá di sản": hành vi lấy cắp phá hủy các công trình văn hóa, lịch sử.

    • Những kẻ buôn lậu đã cướp phá các ngôi đền cổ để lấy đồ quý. (Chúng vừa trộm cắp vừa gây hư hại di tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Cướp (động từ): hành động chiếm đoạt tài sản bằng lực hoặc đe dọa.

    • Hắn bị kết án tội cướp ngân hàng. (Hành vi lấy cắp tiền bằng khí.)
  • Phá (động từ): hành động làm hỏng, làm tan vỡ hoặc gây hư hại.

    • Bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà. (Gió mạnh làm đổ vỡ nhà cửa.)
  • Phá hoại (động từ): gây thiệt hại, hủy hoại chủ đích.

    • Kẻ xấu cố tình phá hoại tài sản công cộng. (Hành vi hủy hoại mục đích xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàn phá: hủy hoại một cách dữ dội, ác liệt.
  • Cướp bóc: hành động lấy cắp tài sản bằng bạo lực (ít nhấn mạnh đến sự phá hủy).
  • Đập phá: làm hỏng đồ vật bằng cách đánh, ném.
Thành ngữ liên quan
  • Cướp phá tan tành: cướp đoạt phá hủy đến mức không còn nguyên vẹn.
    • Bọn cướp đã cướp phá tan tành ngôi nhà. (Chúng phá hủy mọi thứ đến nỗi không còn lành lặn.)